Điểm báo

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của trường THCS Nguyễn Trãi

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    English 6 Unit 11 B5-6

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Đào Anh Long (trang riêng)
    Ngày gửi: 15h:31' 09-02-2012
    Dung lượng: 1.9 MB
    Số lượt tải: 543
    Số lượt thích: 0 người
    Teacher: Bui Thai Minh Tu
    PHÒNG GIÁO DỤC CẨM MỸ
    Welcome all the teachers and students joining our class today
    Crossword
    Friday, March 7th, 2008
    Unit 11 : WHAT DO YOU EAT?
    Period 69: B at the canteen (B5,6)

    Listen and tick () the food and the drink you hear.






    a fried rice (n)
    a bowl of noodles (n)
    a cake (n)
    a sandwich (n)
    Read then match the food and drink with the price.

    1/ a fried rice a) 3.000đ
    2/ a bowl of noodles b) 2.500đ
    3/ a sandwich c) 500đ
    4/ a cake d) 1.000đ
    5/ an orange juice e) 1.800đ
    6/ a lemon juice f) 1.500đ
    7/ an ice-cream g) 2.000đ
    Answer: 1 + …, 2 + …, 3 + …, 4 + …, 5 + …, 6 + …, 7 + …
    Note:
    How much is (a fried rice)?
    It is (2.500đ)
    How much are (a fried rice and a cake)?
    They are (3.000đ)

    a cake
    a dry pan cake
    a packet of snack
    a packet of noodles
    a candy
    a chewing gum
    a soft drink
    Can I help you?
    Yes. I’d like …please.
    Here you are.
    Thanks. How much is / are …?
    …(thousand) …hundred dong
    …. Thank you.
    Learn by heart the new words.
    Practice asking about price
    Prepare Unit 12 A 1, 2
    HOMEWORK
    Thank you very much for joining us
    Goodbye
     
    Gửi ý kiến